---
title: "traffic accident"
excerpt: "traffic accident (tai nạn giao thông) — Sự kiện bất ngờ liên quan đến phương tiện trên đường gây thương tích hoặc thiệt hại."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3960"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/traffic-accident/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/traffic-accident/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# traffic accident

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3960

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/traffic-accident/pronunciation.mp3

## traffic accident /ˈtræfɪk ˌæksɪdənt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự kiện bất ngờ liên quan đến phương tiện trên đường gây thương tích hoặc thiệt hại.

**📖 Định nghĩa (English):** An unexpected event involving vehicles on a road that causes injury or damage.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He was injured in a traffic accident yesterday." *Dịch: Anh ấy đã bị thương trong một vụ tai nạn giao thông hôm qua..*
2. **②** "The traffic accident blocked the road for two hours."
3. **③** "Drivers should always be careful to avoid traffic accidents."

**🔗 Collocations phổ biến:** traffic accident · serious traffic accident · in a traffic accident · report a traffic accident

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/traffic-accident/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/traffic-accident/
