Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

traffic accident

traffic accident (tai nạn giao thông) — Sự kiện bất ngờ liên quan đến phương tiện trên đường gây thương tích hoặc thiệt hại.

Bài 3960/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
traffic accident
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3960
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3960
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kiện bất ngờ liên quan đến phương tiện trên đường gây thương tích hoặc thiệt hại.

📖 Định nghĩa (English): An unexpected event involving vehicles on a road that causes injury or damage.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He was injured in a traffic accident yesterday."
    Dịch: Anh ấy đã bị thương trong một vụ tai nạn giao thông hôm qua..
  2. "The traffic accident blocked the road for two hours."
  3. "Drivers should always be careful to avoid traffic accidents."

🔗 Collocations phổ biến: traffic accident · serious traffic accident · in a traffic accident · report a traffic accident

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách