Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3960
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kiện bất ngờ liên quan đến phương tiện trên đường gây thương tích hoặc thiệt hại.
📖 Định nghĩa (English): An unexpected event involving vehicles on a road that causes injury or damage.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He was injured in a traffic accident yesterday."
Dịch: Anh ấy đã bị thương trong một vụ tai nạn giao thông hôm qua.. - ② "The traffic accident blocked the road for two hours."
- ③ "Drivers should always be careful to avoid traffic accidents."
🔗 Collocations phổ biến: traffic accident · serious traffic accident · in a traffic accident · report a traffic accident
Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun