Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

scooter

scooter (xe tay ga, xe máy nhỏ) — Xe hai bánh nhỏ và nhẹ có động cơ, hoặc phiên bản dùng chân cho trẻ em.

Bài 3961/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
scooter
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3961
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3961
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xe hai bánh nhỏ và nhẹ có động cơ, hoặc phiên bản dùng chân cho trẻ em.

📖 Định nghĩa (English): A small, light two-wheeled vehicle with an engine, or a foot-powered version for children.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She rides her scooter to school."
    Dịch: Cô ấy chạy xe tay ga đến trường..
  2. "He bought a new electric scooter last week."
  3. "Scooters are very popular in big cities."

🔗 Collocations phổ biến: ride a scooter · electric scooter · motor scooter · scooter rider

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách