---
title: "scooter"
excerpt: "scooter (xe tay ga, xe máy nhỏ) — Xe hai bánh nhỏ và nhẹ có động cơ, hoặc phiên bản dùng chân cho trẻ em."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3961"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/scooter/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/scooter/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# scooter

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3961

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/scooter/pronunciation.mp3

## scooter /ˈskuːtər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Xe hai bánh nhỏ và nhẹ có động cơ, hoặc phiên bản dùng chân cho trẻ em.

**📖 Định nghĩa (English):** A small, light two-wheeled vehicle with an engine, or a foot-powered version for children.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She rides her scooter to school." *Dịch: Cô ấy chạy xe tay ga đến trường..*
2. **②** "He bought a new electric scooter last week."
3. **③** "Scooters are very popular in big cities."

**🔗 Collocations phổ biến:** ride a scooter · electric scooter · motor scooter · scooter rider

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/scooter/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/scooter/
