traffic congestion

traffic congestion (tắc nghẽn giao thông) — Tình trạng giao thông bị tắc hoặc di chuyển rất chậm do quá nhiều phương tiện trên đường.

Bài 555/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
traffic congestion
Ngày đăng: — — Bài 555
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
555
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng giao thông bị tắc hoặc di chuyển rất chậm do quá nhiều phương tiện trên đường.

📖 Định nghĩa (English): A situation where traffic is blocked or moves very slowly due to too many vehicles on the road.

💡 Ví dụ: "Traffic congestion in the city center is getting worse every year."
Dịch: Tắc nghẽn giao thông ở trung tâm thành phố ngày càng trầm trọng hơn mỗi năm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách