crosswalk

crosswalk (vạch sang đường, đường dành cho người đi bộ) — Khu vực được đánh dấu trên đường để người đi bộ sang đường một cách an toàn.

Bài 556/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
crosswalk
Ngày đăng: — — Bài 556
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
556
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực được đánh dấu trên đường để người đi bộ sang đường một cách an toàn.

📖 Định nghĩa (English): A marked area on a road where pedestrians can cross safely.

💡 Ví dụ: "Children should always use the crosswalk when crossing the street."
Dịch: Trẻ em luôn phải sử dụng vạch sang đường khi qua đường..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách