traffic jam

traffic jam (tắc đường, kẹt xe) — Hàng dài các phương tiện không thể di chuyển hoặc chỉ di chuyển rất chậm vì đường bị tắc nghẽn.

Bài 557/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
traffic jam
Ngày đăng: — — Bài 557
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
557
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hàng dài các phương tiện không thể di chuyển hoặc chỉ di chuyển rất chậm vì đường bị tắc nghẽn.

📖 Định nghĩa (English): A line of vehicles that cannot move or can only move very slowly because the road is blocked.

💡 Ví dụ: "We were stuck in a traffic jam for over an hour."
Dịch: Chúng tôi bị kẹt trong tắc đường hơn một tiếng đồng hồ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách