Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

traffic police

traffic police (cảnh sát giao thông) — Các sĩ quan cảnh sát có nhiệm vụ điều khiển giao thông và thực thi luật lệ giao thông.

Bài 3981/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
traffic police
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3981
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3981
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các sĩ quan cảnh sát có nhiệm vụ điều khiển giao thông và thực thi luật lệ giao thông.

📖 Định nghĩa (English): Police officers whose job is to control traffic flow and enforce traffic laws.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The traffic police stopped the car for speeding."
    Dịch: Cảnh sát giao thông đã dng chiếc xe vì chạy quá tốc độ..
  2. "Traffic police are directing vehicles at the busy intersection."
  3. "You should always follow the instructions of the traffic police."

🔗 Collocations phổ biến: traffic police officer · traffic police station · call the traffic police · traffic police checkpoint

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách