Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3980
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi vi phạm luật hoặc quy định về giao thông.
📖 Định nghĩa (English): An act of breaking traffic laws or regulations.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Speeding is a serious traffic violation."
Dịch: Chạy quá tốc độ là một vi phạm giao thông nghiêm trọng.. - ② "He got a ticket for a traffic violation last week."
- ③ "Traffic violations can result in heavy fines."
🔗 Collocations phổ biến: commit a traffic violation · traffic violation ticket · serious traffic violation
Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun