---
title: "traffic violation"
excerpt: "traffic violation (vi phạm giao thông) — Hành vi vi phạm luật hoặc quy định về giao thông."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3980"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/traffic-violation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/traffic-violation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# traffic violation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3980

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/traffic-violation/pronunciation.mp3

## traffic violation /ˈtræfɪk ˌvaɪəˈleɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành vi vi phạm luật hoặc quy định về giao thông.

**📖 Định nghĩa (English):** An act of breaking traffic laws or regulations.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Speeding is a serious traffic violation." *Dịch: Chạy quá tốc độ là một vi phạm giao thông nghiêm trọng..*
2. **②** "He got a ticket for a traffic violation last week."
3. **③** "Traffic violations can result in heavy fines."

**🔗 Collocations phổ biến:** commit a traffic violation · traffic violation ticket · serious traffic violation

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/traffic-violation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/traffic-violation/
