Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

transcript

transcript (bảng điểm/bản ghi) — Bản ghi chính thức về kết quả học tập của sinh viên, liệt kê các môn học và điểm số đạt được.

Bài 3376/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
transcript
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3376
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3376
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản ghi chính thức về kết quả học tập của sinh viên, liệt kê các môn học và điểm số đạt được.

📖 Định nghĩa (English): An official record of a student's academic work, showing courses taken and grades received.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need my academic transcript to apply for the job."
    Dịch: Tôi cần bảng điểm để nộp đơn xin việc..
  2. "The university sent his official transcript directly to the company."
  3. "Her transcript shows excellent grades in all subjects."

🔗 Collocations phổ biến: official transcript · academic transcript · request a transcript · transcript of records

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách