Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

campus

campus (khuôn viên trường) — Khuôn viên và các tòa nhà của một trường đại học, cao đẳng hoặc trường học.

Bài 3377/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
campus
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3377
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3377
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khuôn viên và các tòa nhà của một trường đại học, cao đẳng hoặc trường học.

📖 Định nghĩa (English): The grounds and buildings of a university, college, or school.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The new library is located in the center of the campus."
    Dịch: Thư viện mới nằm ở trung tâm khuôn viên trường..
  2. "Students often walk around campus between classes."
  3. "Our school campus has three large sports fields."

🔗 Collocations phổ biến: on campus · off campus · campus life · campus tour

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách