transit visa

transit visa (thị thực quá cảnh) — Thị thực cho phép người đi qua một quốc gia trên đường đến điểm đến khác.

Bài 2581/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
transit visa
Ngày đăng: — — Bài 2673
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2673
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị thực cho phép người đi qua một quốc gia trên đường đến điểm đến khác.

📖 Định nghĩa (English): A visa that allows a traveler to pass through a country on the way to another destination.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need a transit visa to change flights in Dubai."
    Dịch: Tôi cần thị thực quá cảnh để đổi chuyến bay ở Dubai..
  2. "Some countries do not require a transit visa for short layovers."
  3. "He applied for a transit visa at the embassy."

🔗 Collocations phổ biến: apply for a transit visa · transit visa requirement · obtain a transit visa · transit visa fee

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách