Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2673
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị thực cho phép người đi qua một quốc gia trên đường đến điểm đến khác.
📖 Định nghĩa (English): A visa that allows a traveler to pass through a country on the way to another destination.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need a transit visa to change flights in Dubai."
Dịch: Tôi cần thị thực quá cảnh để đổi chuyến bay ở Dubai.. - ② "Some countries do not require a transit visa for short layovers."
- ③ "He applied for a transit visa at the embassy."
🔗 Collocations phổ biến: apply for a transit visa · transit visa requirement · obtain a transit visa · transit visa fee
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun