wanderlust

wanderlust (khao khát đi du lịch) — Mong muốn mãnh liệt hoặc thôi thúc được đi du lịch và khám phá thế giới.

Bài 2582/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wanderlust
Ngày đăng: — — Bài 2674
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2674
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mong muốn mãnh liệt hoặc thôi thúc được đi du lịch và khám phá thế giới.

📖 Định nghĩa (English): A strong desire or urge to travel and explore the world.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her wanderlust took her to over 30 countries."
    Dịch: Niềm khao khát du lịch đã đưa cô ấy đến hơn 30 quốc gia..
  2. "I have serious wanderlust after seeing the travel photos."
  3. "Wanderlust drove him to quit his job and travel."

🔗 Collocations phổ biến: satisfy one's wanderlust · full of wanderlust · quench one's wanderlust · wanderlust for travel

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách