Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2674
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mong muốn mãnh liệt hoặc thôi thúc được đi du lịch và khám phá thế giới.
📖 Định nghĩa (English): A strong desire or urge to travel and explore the world.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Her wanderlust took her to over 30 countries."
Dịch: Niềm khao khát du lịch đã đưa cô ấy đến hơn 30 quốc gia.. - ② "I have serious wanderlust after seeing the travel photos."
- ③ "Wanderlust drove him to quit his job and travel."
🔗 Collocations phổ biến: satisfy one's wanderlust · full of wanderlust · quench one's wanderlust · wanderlust for travel
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun