Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2801
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người viết và chia sẻ trải nghiệm du lịch, lời khuyên cùng hình ảnh trên blog hoặc các nền tảng mạng xã hội.
📖 Định nghĩa (English): A person who writes and shares travel experiences, tips, and photos on a blog or social media platform.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The travel blogger shared her photos from Bali on Instagram."
Dịch: Blogger du lịch đã chia sẻ những bức ảnh về Bali trên Instagram.. - ② "Many travel bloggers earn money through sponsored posts."
- ③ "I follow a travel blogger who reviews budget-friendly destinations."
🔗 Collocations phổ biến: travel blogger community; follow a travel blogger; full-time travel blogger; travel blogger tips
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun