Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2802
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà được dành riêng để thờ cúng một hoặc nhiều vị thần, hoặc được coi là nơi trú ngụ của thần thánh.
📖 Định nghĩa (English): A building dedicated to the worship of a deity or deities, or regarded as the dwelling place of a god.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We visited an ancient temple in Thailand."
Dịch: Chúng tôi đã thăm một ngôi đền cổ ở Thái Lan.. - ② "The temple is open to visitors every day except Monday."
- ③ "She lit incense at the temple and prayed for good luck."
🔗 Collocations phổ biến: visit a temple · ancient temple · Buddhist temple · temple complex · temple grounds · famous temple · temple festival
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun