travel companion

travel companion (bạn đồng hành / người đi du lịch cùng) — Người đi du lịch cùng bạn, đặc biệt là trong một chuyến đi hoặc hành trình.

Bài 2762/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
travel companion
Ngày đăng: — — Bài 2762
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2762
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi du lịch cùng bạn, đặc biệt là trong một chuyến đi hoặc hành trình.

📖 Định nghĩa (English): A person who travels with you, especially on a trip or journey.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My sister was my travel companion on the trip to Japan."
    Dịch: Em gái tôi là bạn đồng hành trong chuyến đi đến Nhật Bản..
  2. "It's much more fun when you have a good travel companion."
  3. "He is looking for a travel companion for his next vacation."

🔗 Collocations phổ biến: travel companion for a trip · find a travel companion · perfect travel companion · travel companion app

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách