Departure gate

Departure gate (cổng khởi hành) — Khu vực trong sân bay nơi hành khách lên máy bay của họ.

Bài 2669/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Departure gate
Ngày đăng: — — Bài 2763
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2763
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực trong sân bay nơi hành khách lên máy bay của họ.

📖 Định nghĩa (English): The area in an airport where passengers board their plane.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The departure gate is number 24."
    Dịch: Cổng khởi hành là số 24..
  2. "Please go to departure gate 10 immediately."
  3. "Our flight leaves from departure gate B7."

🔗 Collocations phổ biến: departure gate number · go to the departure gate · find the departure gate · departure gate change · departure gate area

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách