travel mug

travel mug (cốc giữ nhiệt dùng khi di chuyển) — Cốc có nắp cách nhiệt, thiết kế để giữ đồ uống nóng hoặc lạnh trong khi di chuyển.

Bài 2518/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
travel mug
Ngày đăng: — — Bài 2609
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2609
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cốc có nắp cách nhiệt, thiết kế để giữ đồ uống nóng hoặc lạnh trong khi di chuyển.

📖 Định nghĩa (English): An insulated cup with a lid, designed to keep drinks hot or cold while traveling.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bring my travel mug to work every morning."
    Dịch: Tôi mang theo cốc giữ nhiệt đi làm mỗi sáng..
  2. "This travel mug keeps coffee hot for hours."
  3. "She spilled tea from her travel mug on the train."

🔗 Collocations phổ biến: insulated travel mug · reusable travel mug · spill-proof travel mug · travel mug with lid

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách