Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2609
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cốc có nắp cách nhiệt, thiết kế để giữ đồ uống nóng hoặc lạnh trong khi di chuyển.
📖 Định nghĩa (English): An insulated cup with a lid, designed to keep drinks hot or cold while traveling.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I bring my travel mug to work every morning."
Dịch: Tôi mang theo cốc giữ nhiệt đi làm mỗi sáng.. - ② "This travel mug keeps coffee hot for hours."
- ③ "She spilled tea from her travel mug on the train."
🔗 Collocations phổ biến: insulated travel mug · reusable travel mug · spill-proof travel mug · travel mug with lid
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun