bird bath

bird bath (bồn tắm cho chim) — chậu nông đặt trong vườn, đựng nước để chim tắm hoặc uống

Bài 2519/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bird bath
Ngày đăng: — — Bài 2610
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2610
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: chậu nông đặt trong vườn, đựng nước để chim tắm hoặc uống

📖 Định nghĩa (English): a shallow basin placed in a garden, filled with water for birds to bathe in or drink from

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We placed a bird bath near the roses to attract more birds."
    Dịch: Chúng tôi đặt một bồn tắm cho chim gần bụng hoa hồng để thu hút nhiều chim hơn..
  2. "My grandfather cleans the bird bath every weekend."
  3. "A small fountain makes a lovely bird bath."

🔗 Collocations phổ biến: put up/install a bird bath · garden bird bath · decorative bird bath · clean the bird bath

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách