Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2808
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tài liệu hoặc chứng nhận có thể được sử dụng để thanh toán cho các dịch vụ liên quan đến du lịch như vé máy bay, khách sạn hoặc tour.
📖 Định nghĩa (English): A document or certificate that can be exchanged for travel-related services such as flights, hotels, or tours.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She received a travel voucher for her birthday."
Dịch: Cô ấy đã nhận được một phiếu quà du lịch nhân dịp sinh nhật.. - ② "The travel voucher can be used for flights or hotels."
- ③ "I used my travel voucher to pay for the hotel booking."
🔗 Collocations phổ biến: redeem a travel voucher · travel voucher code · gift travel voucher · use a travel voucher
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun