Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2809
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: quảng trường hoặc khu vực công cộng ở thành phố, thường có các cửa hàng hoặc tòa nhà quan trọng xung quanh.
📖 Định nghĩa (English): a public square or open area in a city, often surrounded by shops or important buildings.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We met at the main plaza in the city center."
Dịch: Chúng tôi gặp nhau ở quảng trường chính tại trung tâm thành phố.. - ② "The plaza is full of tourists on weekends."
- ③ "There is a small café in the plaza."
🔗 Collocations phổ biến: main plaza · city plaza · public plaza · town plaza
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun