trek

trek (cuộc đi bộ đường dài) — đi bộ một quãng đường dài và khó khăn, đặc biệt ở vùng núi

Bài 2629/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
trek
Ngày đăng: — — Bài 2721
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2721
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đi bộ một quãng đường dài và khó khăn, đặc biệt ở vùng núi

📖 Định nghĩa (English): to go on a long, difficult walk, especially in the mountains

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We trekked through the jungle for three days."
    Dịch: Chúng tôi đã đi bộ xuyên rừng rậm trong ba ngày..
  2. "The trek to the mountain peak is very challenging."
  3. "Many people trek to the base camp every year."

🔗 Collocations phổ biến: trek through; go on a trek; long trek; mountain trek

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb/noun


← Quay lại danh sách