Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2721
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: đi bộ một quãng đường dài và khó khăn, đặc biệt ở vùng núi
📖 Định nghĩa (English): to go on a long, difficult walk, especially in the mountains
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We trekked through the jungle for three days."
Dịch: Chúng tôi đã đi bộ xuyên rừng rậm trong ba ngày.. - ② "The trek to the mountain peak is very challenging."
- ③ "Many people trek to the base camp every year."
🔗 Collocations phổ biến: trek through; go on a trek; long trek; mountain trek
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb/noun