lost luggage

lost luggage (hành lý thất lạc) — Túi xách hoặc vali bị thất lạc và không đến được điểm đến của hành khách.

Bài 2628/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lost luggage
Ngày đăng: — — Bài 2720
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2720
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Túi xách hoặc vali bị thất lạc và không đến được điểm đến của hành khách.

📖 Định nghĩa (English): Bags or suitcases that have been misplaced and failed to arrive at the traveler's destination.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our lost luggage arrived the next day."
    Dịch: Hành lý thất lạc của chúng tôi đã đến vào ngày hôm sau..
  2. "He filed a report for lost luggage at the airport."
  3. "Lost luggage can be claimed at the baggage service desk."

🔗 Collocations phổ biến: report lost luggage · lost luggage claim · lost luggage office · lost luggage compensation

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách