Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2720
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Túi xách hoặc vali bị thất lạc và không đến được điểm đến của hành khách.
📖 Định nghĩa (English): Bags or suitcases that have been misplaced and failed to arrive at the traveler's destination.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Our lost luggage arrived the next day."
Dịch: Hành lý thất lạc của chúng tôi đã đến vào ngày hôm sau.. - ② "He filed a report for lost luggage at the airport."
- ③ "Lost luggage can be claimed at the baggage service desk."
🔗 Collocations phổ biến: report lost luggage · lost luggage claim · lost luggage office · lost luggage compensation
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun