Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3163
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bảng tính kế toán liệt kê tất cả các số dư có và nợ để đảm bảo chúng bằng nhau.
📖 Định nghĩa (English): A bookkeeping worksheet where all credit and debit balances are listed to ensure they are equal.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The trial balance shows total debits equal total credits."
Dịch: Bảng cân đối thử cho thấy tổng nợ bằng tổng có.. - ② "We prepare the trial balance before closing the books."
- ③ "The accountant found an error on the trial balance."
🔗 Collocations phổ biến: prepare a trial balance; balanced trial balance; adjusted trial balance; review the trial balance
Chủ đề: Kế toán · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun