Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3169
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điểm trong quy trình sản xuất nơi công việc bị chậm lại hoặc dừng lại, gây ra sự chậm trễ cho toàn hệ thống.
📖 Định nghĩa (English): A point in a production process where work slows down or stops, causing delays in the whole system.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The old machine is a bottleneck in our factory."
Dịch: Chiếc máy cũ là nút thắt cổ chai trong nhà máy của chúng tôi.. - ② "We need to solve the bottleneck to speed up production."
- ③ "Staff shortages created a bottleneck in the process."
🔗 Collocations phổ biến: production bottleneck · eliminate a bottleneck · identify a bottleneck
Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun