bottleneck

bottleneck (nút thắt cổ chai) — Một điểm trong quy trình sản xuất nơi công việc bị chậm lại hoặc dừng lại, gây ra sự chậm trễ cho...

Bài 3163/3231 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bottleneck
Ngày đăng: — — Bài 3169
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3169
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điểm trong quy trình sản xuất nơi công việc bị chậm lại hoặc dừng lại, gây ra sự chậm trễ cho toàn hệ thống.

📖 Định nghĩa (English): A point in a production process where work slows down or stops, causing delays in the whole system.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The old machine is a bottleneck in our factory."
    Dịch: Chiếc máy cũ là nút thắt cổ chai trong nhà máy của chúng tôi..
  2. "We need to solve the bottleneck to speed up production."
  3. "Staff shortages created a bottleneck in the process."

🔗 Collocations phổ biến: production bottleneck · eliminate a bottleneck · identify a bottleneck

Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách