trinket

trinket (đồ trang sức nhỏ, đồ lưu niệm nhỏ) — Một món đồ nhỏ, giá rẻ, thường mang tính trang trí hoặc đeo như trang sức, thường được mua làm qu...

Bài 955/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
trinket
Ngày đăng: — — Bài 955
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
955
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nhỏ, giá rẻ, thường mang tính trang trí hoặc đeo như trang sức, thường được mua làm quà lưu niệm hoặc quà tặng.

📖 Định nghĩa (English): A small, inexpensive item that is often decorative or worn as jewelry, usually bought as a souvenir or gift.

💡 Ví dụ: "The street vendor was selling silver trinkets and keychains to tourists."
Dịch: Người bán hàng rong đang bán các đồ trang sức bạc nhỏ và móc khóa cho khách du lịch..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách