artisan

artisan (nghệ nhân, thợ thủ công) — Người có tay nghề khéo léo, chuyên làm các sản phẩm thủ công theo phương pháp truyền thống.

Bài 954/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
artisan
Ngày đăng: — — Bài 954
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
954
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có tay nghề khéo léo, chuyên làm các sản phẩm thủ công theo phương pháp truyền thống.

📖 Định nghĩa (English): A person who is skilled at making things by hand, using traditional methods.

💡 Ví dụ: "We bought a beautiful wooden bowl made by a local artisan in Sapa."
Dịch: Chúng tôi đã mua một chiếc bát gỗ đẹp do một nghệ nhân địa phương ở Sapa làm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách