---
title: "tune"
excerpt: "tune (điệu nhạc; bài hát) — Một đoạn nhạc ngắn hoặc một giai điệu dễ chịu."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3488"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tune/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tune/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# tune

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3488

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/tune/pronunciation.mp3

## tune /tjuːn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một đoạn nhạc ngắn hoặc một giai điệu dễ chịu.

**📖 Định nghĩa (English):** A short piece of music or a pleasant melody.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He played a happy tune on the piano." *Dịch: Anh ấy chơi một điệu nhạc vui trên đàn piano..*
2. **②** "I don't know the tune of this song."
3. **③** "She whistled a tune while walking to school."

**🔗 Collocations phổ biến:** catchy tune; hum a tune; play a tune; dance to a tune

**Chủ đề:** Âm nhạc · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tune/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tune/
