Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3488
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đoạn nhạc ngắn hoặc một giai điệu dễ chịu.
📖 Định nghĩa (English): A short piece of music or a pleasant melody.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He played a happy tune on the piano."
Dịch: Anh ấy chơi một điệu nhạc vui trên đàn piano.. - ② "I don't know the tune of this song."
- ③ "She whistled a tune while walking to school."
🔗 Collocations phổ biến: catchy tune; hum a tune; play a tune; dance to a tune
Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun