Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

turbine

turbine (tuabin, máy quay) — Máy có các cánh quay để tạo ra năng lượng từ chất lỏng, hơi nước hoặc gió đi qua.

Bài 3276/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
turbine
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3276
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3276
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Máy có các cánh quay để tạo ra năng lượng từ chất lỏng, hơi nước hoặc gió đi qua.

📖 Định nghĩa (English): A machine with blades that spin to produce power from fluid, steam, or wind passing through it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The wind turbine generates clean electricity."
    Dịch: Tuabin gió tạo ra điện năng sạch..
  2. "A steam turbine powers the large ship."
  3. "Engineers installed a new turbine in the power plant."

🔗 Collocations phổ biến: wind turbine · steam turbine · gas turbine · turbine engine

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách