Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3275
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống đường ống, bể chứa và các phụ kiện cung cấp nước cũng như thoát nước thải trong một tòa nhà.
📖 Định nghĩa (English): The system of pipes, tanks, and fittings that supplies water and removes waste in a building.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The plumbing in our old house needs to be replaced."
Dịch: Hệ thống đường ống nước trong ngôi nhà cũ của chúng tôi cần được thay thế.. - ② "A plumber came to fix the leaking plumbing in the bathroom."
- ③ "Basic plumbing skills are very useful for homeowners."
🔗 Collocations phổ biến: plumbing system · plumbing fixtures · plumbing repair · plumbing problem
Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun