Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

plumbing

plumbing (hệ thống đường ống nước, hệ thống cấp thoát nước) — Hệ thống đường ống, bể chứa và các phụ kiện cung cấp nước cũng như thoát nước thải trong một tòa ...

Bài 3275/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
plumbing
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3275
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3275
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống đường ống, bể chứa và các phụ kiện cung cấp nước cũng như thoát nước thải trong một tòa nhà.

📖 Định nghĩa (English): The system of pipes, tanks, and fittings that supplies water and removes waste in a building.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The plumbing in our old house needs to be replaced."
    Dịch: Hệ thống đường ống nước trong ngôi nhà cũ của chúng tôi cần được thay thế..
  2. "A plumber came to fix the leaking plumbing in the bathroom."
  3. "Basic plumbing skills are very useful for homeowners."

🔗 Collocations phổ biến: plumbing system · plumbing fixtures · plumbing repair · plumbing problem

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách