Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

username

username (tên người dùng) — Tên được sử dụng để xác định một người trên hệ thống máy tính hoặc trang web.

Bài 3560/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
username
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3560
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3560
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tên được sử dụng để xác định một người trên hệ thống máy tính hoặc trang web.

📖 Định nghĩa (English): A name used to identify a person on a computer system or website.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please enter your username and password."
    Dịch: Vui lòng nhập tên người dùng và mật khẩu của bạn..
  2. "She forgot her username for the email account."
  3. "The website asked him to create a new username."

🔗 Collocations phổ biến: create a username · enter username · username and password · unique username

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách