---
title: "username"
excerpt: "username (tên người dùng) — Tên được sử dụng để xác định một người trên hệ thống máy tính hoặc trang web."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3560"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/username/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/username/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# username

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3560

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/username/pronunciation.mp3

## username /ˈjuːzərneɪm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tên được sử dụng để xác định một người trên hệ thống máy tính hoặc trang web.

**📖 Định nghĩa (English):** A name used to identify a person on a computer system or website.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Please enter your username and password." *Dịch: Vui lòng nhập tên người dùng và mật khẩu của bạn..*
2. **②** "She forgot her username for the email account."
3. **③** "The website asked him to create a new username."

**🔗 Collocations phổ biến:** create a username · enter username · username and password · unique username

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/username/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/username/
