Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3561
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị bay nhỏ được điều khiển từ xa, được sử dụng cho mục đích chụp ảnh, giao hàng, nông nghiệp hoặc quân sự.
📖 Định nghĩa (English): A small flying device that is controlled remotely and used for photography, delivery, farming, or military purposes.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The farmer uses a drone to monitor his crops from above."
Dịch: Người nông dân sử dụng máy bay không người lái để giám sát cây trồng từ trên cao.. - ② "Drones are now used to deliver packages in some cities."
- ③ "The photographer captured beautiful aerial views with his drone."
🔗 Collocations phổ biến: drone delivery · drone technology · drone footage · military drone · drone strike
Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun