Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1185
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian nghỉ khỏi công việc hoặc trường học để nghỉ ngơi, đi du lịch hoặc giải trí.
📖 Định nghĩa (English): A period of time spent away from work or school for rest, travel, or recreation.
💡 Ví dụ: "They are planning a two-week vacation in Japan next summer."
Dịch: Họ đang lên kế hoạch cho kỳ nghỉ hai tuần tại Nhật Bản vào mùa hè tới..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun