vacuum

vacuum (hút bụi, dọn bằng máy hút bụi) — Làm sạch sàn, thảm hoặc bề mặt bằng máy hút bụi để hút sạch bụi và rác nhờ lực hút.

Bài 590/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
vacuum
Ngày đăng: — — Bài 590
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
590
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm sạch sàn, thảm hoặc bề mặt bằng máy hút bụi để hút sạch bụi và rác nhờ lực hút.

📖 Định nghĩa (English): To clean a floor, carpet, or surface by using a vacuum cleaner, which sucks up dust and dirt through suction.

💡 Ví dụ: "We need to vacuum the living room before the guests arrive."
Dịch: Chúng ta cần hút bụi phòng khách trước khi khách đến..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách