Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

disinfect

disinfect (khử trùng, sát khuẩn) — Làm sạch kỹ lưỡng bề mặt hoặc đồ vật bằng hóa chất hoặc dung dịch đặc biệt để tiêu diệt vi khuẩn ...

Bài 589/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
disinfect
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 589
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
589
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm sạch kỹ lưỡng bề mặt hoặc đồ vật bằng hóa chất hoặc dung dịch đặc biệt để tiêu diệt vi khuẩn và virus.

📖 Định nghĩa (English): To clean a surface or object thoroughly with chemicals or special solutions in order to kill bacteria, viruses, and germs.

💡 Ví dụ: "Remember to disinfect the chopping board after cutting raw chicken."
Dịch: Nhớ khử trùng thớt sau khi cắt thịt gà sống..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách