disinfect

disinfect (khử trùng, sát khuẩn) — Làm sạch kỹ lưỡng bề mặt hoặc đồ vật bằng hóa chất hoặc dung dịch đặc biệt để tiêu diệt vi khuẩn ...

Bài 589/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
disinfect
Ngày đăng: — — Bài 589
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
589
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm sạch kỹ lưỡng bề mặt hoặc đồ vật bằng hóa chất hoặc dung dịch đặc biệt để tiêu diệt vi khuẩn và virus.

📖 Định nghĩa (English): To clean a surface or object thoroughly with chemicals or special solutions in order to kill bacteria, viruses, and germs.

💡 Ví dụ: "Remember to disinfect the chopping board after cutting raw chicken."
Dịch: Nhớ khử trùng thớt sau khi cắt thịt gà sống..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách