Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2217
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bồn rửa mặt trong phòng tắm có mặt bàn hoặc đồ nội thất phòng ngủ có gương, dùng để chải chuốt và trang điểm.
📖 Định nghĩa (English): A bathroom sink with a counter or a bedroom piece of furniture with a mirror, used for grooming and applying makeup.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She keeps her makeup on the bathroom vanity."
Dịch: Cô ấy để đồ trang điểm của mình trên bàn trang điểm trong phòng tắm.. - ② "The bedroom vanity has a large mirror with bright lights."
- ③ "He installed a double vanity in the master bathroom."
🔗 Collocations phổ biến: bathroom vanity · double vanity · vanity mirror · vanity table · vanity unit
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun