vanity

vanity (bàn trang điểm) — Bồn rửa mặt trong phòng tắm có mặt bàn hoặc đồ nội thất phòng ngủ có gương, dùng để chải chuốt và...

Bài 2131/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
vanity
Ngày đăng: — — Bài 2217
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2217
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bồn rửa mặt trong phòng tắm có mặt bàn hoặc đồ nội thất phòng ngủ có gương, dùng để chải chuốt và trang điểm.

📖 Định nghĩa (English): A bathroom sink with a counter or a bedroom piece of furniture with a mirror, used for grooming and applying makeup.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She keeps her makeup on the bathroom vanity."
    Dịch: Cô ấy để đồ trang điểm của mình trên bàn trang điểm trong phòng tắm..
  2. "The bedroom vanity has a large mirror with bright lights."
  3. "He installed a double vanity in the master bathroom."

🔗 Collocations phổ biến: bathroom vanity · double vanity · vanity mirror · vanity table · vanity unit

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách