Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2216
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế thấp hoặc ghế để chân có đệm, thường có ngăn chứa đồ bên trong, dùng trong phòng khách.
📖 Định nghĩa (English): A low, padded seat or footstool, often with storage space inside, used in a living room.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She put her feet up on the ottoman while watching TV."
Dịch: Cô ấy gác chân lên chiếc ghế đôn trong khi xem TV.. - ② "The ottoman in our living room has a hidden storage compartment."
- ③ "He bought a leather ottoman to match the sofa."
🔗 Collocations phổ biến: leather ottoman · storage ottoman · sit on an ottoman · footrest ottoman · ottoman with storage
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun