ottoman

ottoman (ghế đôn bọc nệm) — Một chiếc ghế thấp hoặc ghế để chân có đệm, thường có ngăn chứa đồ bên trong, dùng trong phòng kh...

Bài 2130/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ottoman
Ngày đăng: — — Bài 2216
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2216
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế thấp hoặc ghế để chân có đệm, thường có ngăn chứa đồ bên trong, dùng trong phòng khách.

📖 Định nghĩa (English): A low, padded seat or footstool, often with storage space inside, used in a living room.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She put her feet up on the ottoman while watching TV."
    Dịch: Cô ấy gác chân lên chiếc ghế đôn trong khi xem TV..
  2. "The ottoman in our living room has a hidden storage compartment."
  3. "He bought a leather ottoman to match the sofa."

🔗 Collocations phổ biến: leather ottoman · storage ottoman · sit on an ottoman · footrest ottoman · ottoman with storage

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách