Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Velocity

Velocity (vận tốc) — Tốc độ của một vật theo một hướng nhất định, đặc biệt là tốc độ mà một vật thay đổi vị trí của nó.

Bài 4346/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Velocity
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4346
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4346
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tốc độ của một vật theo một hướng nhất định, đặc biệt là tốc độ mà một vật thay đổi vị trí của nó.

📖 Định nghĩa (English): The speed of something in a given direction, especially the rate at which an object changes its position.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The car increased its velocity on the highway."
    Dịch: Chiếc xe đã tăng vận tốc trên đường cao tốc..
  2. "Scientists measure the velocity of light in their experiments."
  3. "Velocity and acceleration are different concepts in physics."

🔗 Collocations phổ biến: high velocity · escape velocity · velocity of light · constant velocity · measure velocity

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách