Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

density

density (mật độ) — lượng khối lượng của một chất so với thể tích của nó

Bài 4345/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
density
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4345
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4345
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: lượng khối lượng của một chất so với thể tích của nó

📖 Định nghĩa (English): the amount of mass in a substance compared to its volume

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Lead has a very high density."
    Dịch: Chì có mật độ rất cao..
  2. "The density of water is one gram per milliliter."
  3. "Population density is high in this urban area."

🔗 Collocations phổ biến: high density · low density · population density · bone density

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách