---
title: "video conference"
excerpt: "video conference (hội nghị truyền hình) — Một cuộc họp được tổ chức giữa hai hoặc nhiều người ở các địa điểm khác nhau bằng cách sử dụng tr..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3551"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/video-conference/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/video-conference/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# video conference

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3551

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/video-conference/pronunciation.mp3

## video conference /ˈvɪdioʊ ˌkɑːnfərəns/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một cuộc họp được tổ chức giữa hai hoặc nhiều người ở các địa điểm khác nhau bằng cách sử dụng truyền tải video và âm thanh qua internet.

**📖 Định nghĩa (English):** A meeting held between two or more people in different locations using video and audio transmission over the internet.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We had a video conference with the client yesterday." *Dịch: Chúng tôi đã có một cuộc hội nghị truyền hình với khách hàng vào hôm qua..*
2. **②** "The team joined the video conference from their homes."
3. **③** "Video conferences save time and travel costs."

**🔗 Collocations phổ biến:** join a video conference · video conference call · video conference platform · video conference software

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/video-conference/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/video-conference/
