Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

video conference

video conference (hội nghị truyền hình) — Một cuộc họp được tổ chức giữa hai hoặc nhiều người ở các địa điểm khác nhau bằng cách sử dụng tr...

Bài 3551/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
video conference
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3551
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3551
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc họp được tổ chức giữa hai hoặc nhiều người ở các địa điểm khác nhau bằng cách sử dụng truyền tải video và âm thanh qua internet.

📖 Định nghĩa (English): A meeting held between two or more people in different locations using video and audio transmission over the internet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had a video conference with the client yesterday."
    Dịch: Chúng tôi đã có một cuộc hội nghị truyền hình với khách hàng vào hôm qua..
  2. "The team joined the video conference from their homes."
  3. "Video conferences save time and travel costs."

🔗 Collocations phổ biến: join a video conference · video conference call · video conference platform · video conference software

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách