---
title: "search engine"
excerpt: "search engine (công cụ tìm kiếm) — Một chương trình phần mềm tìm kiếm trong cơ sở dữ liệu và truy xuất thông tin phù hợp với từ khóa..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3550"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/search-engine/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/search-engine/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# search engine

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3550

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/search-engine/pronunciation.mp3

## search engine /ˈsɜːrtʃ ˌendʒɪn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một chương trình phần mềm tìm kiếm trong cơ sở dữ liệu và truy xuất thông tin phù hợp với từ khóa do người dùng nhập vào.

**📖 Định nghĩa (English):** A software program that searches a database and retrieves information matching keywords entered by a user.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I use a search engine to find information online." *Dịch: Tôi sử dụng công cụ tìm kiếm để tìm thông tin trên mạng..*
2. **②** "Google is the most popular search engine in the world."
3. **③** "Type your question into the search engine."

**🔗 Collocations phổ biến:** search engine results · search engine optimization (SEO) · use a search engine · search engine ranking

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/search-engine/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/search-engine/
