Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

search engine

search engine (công cụ tìm kiếm) — Một chương trình phần mềm tìm kiếm trong cơ sở dữ liệu và truy xuất thông tin phù hợp với từ khóa...

Bài 3550/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
search engine
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3550
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3550
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chương trình phần mềm tìm kiếm trong cơ sở dữ liệu và truy xuất thông tin phù hợp với từ khóa do người dùng nhập vào.

📖 Định nghĩa (English): A software program that searches a database and retrieves information matching keywords entered by a user.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use a search engine to find information online."
    Dịch: Tôi sử dụng công cụ tìm kiếm để tìm thông tin trên mạng..
  2. "Google is the most popular search engine in the world."
  3. "Type your question into the search engine."

🔗 Collocations phổ biến: search engine results · search engine optimization (SEO) · use a search engine · search engine ranking

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách