Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3550
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chương trình phần mềm tìm kiếm trong cơ sở dữ liệu và truy xuất thông tin phù hợp với từ khóa do người dùng nhập vào.
📖 Định nghĩa (English): A software program that searches a database and retrieves information matching keywords entered by a user.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I use a search engine to find information online."
Dịch: Tôi sử dụng công cụ tìm kiếm để tìm thông tin trên mạng.. - ② "Google is the most popular search engine in the world."
- ③ "Type your question into the search engine."
🔗 Collocations phổ biến: search engine results · search engine optimization (SEO) · use a search engine · search engine ranking
Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun