Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

virtue

virtue (đức tính, đức hạnh) — Phẩm chất tốt đẹp hoặc hành vi được ngưỡng mộ ở một người.

Bài 4056/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
virtue
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4056
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4056
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phẩm chất tốt đẹp hoặc hành vi được ngưỡng mộ ở một người.

📖 Định nghĩa (English): A good quality or behavior that is admired in a person.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Honesty is an important virtue."
    Dịch: Sự trung thực là một đức tính quan trọng..
  2. "She has the virtue of patience."
  3. "The teacher praised the student's virtue of kindness."

🔗 Collocations phổ biến: moral virtue · virtue and vice · personal virtue · cardinal virtue · virtue ethics

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách