Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4056
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phẩm chất tốt đẹp hoặc hành vi được ngưỡng mộ ở một người.
📖 Định nghĩa (English): A good quality or behavior that is admired in a person.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Honesty is an important virtue."
Dịch: Sự trung thực là một đức tính quan trọng.. - ② "She has the virtue of patience."
- ③ "The teacher praised the student's virtue of kindness."
🔗 Collocations phổ biến: moral virtue · virtue and vice · personal virtue · cardinal virtue · virtue ethics
Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun