---
title: "virtue"
excerpt: "virtue (đức tính, đức hạnh) — Phẩm chất tốt đẹp hoặc hành vi được ngưỡng mộ ở một người."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4056"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/virtue/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/virtue/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# virtue

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4056

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/virtue/pronunciation.mp3

## virtue /ˈvɜːrtʃuː/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phẩm chất tốt đẹp hoặc hành vi được ngưỡng mộ ở một người.

**📖 Định nghĩa (English):** A good quality or behavior that is admired in a person.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Honesty is an important virtue." *Dịch: Sự trung thực là một đức tính quan trọng..*
2. **②** "She has the virtue of patience."
3. **③** "The teacher praised the student's virtue of kindness."

**🔗 Collocations phổ biến:** moral virtue · virtue and vice · personal virtue · cardinal virtue · virtue ethics

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/virtue/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/virtue/
