Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

vocalist

vocalist (ca sĩ) — Người hát, đặc biệt là thành viên của một ban nhạc hoặc nhóm nhạc.

Bài 3492/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
vocalist
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3492
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3492
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hát, đặc biệt là thành viên của một ban nhạc hoặc nhóm nhạc.

📖 Định nghĩa (English): A person who sings, especially as a member of a band or musical group.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The lead vocalist sang beautifully at the concert."
    Dịch: Ca sĩ chính hát rất hay tại buổi hòa nhạc..
  2. "She became the new vocalist of the famous rock band."
  3. "The vocalist practices her voice every single day."

🔗 Collocations phổ biến: lead vocalist · backup vocalist · female vocalist · talented vocalist

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách