Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cast

cast (dàn diễn viên) — Tất cả các diễn viên nam và nữ xuất hiện trong một bộ phim hoặc vở kịch.

Bài 3493/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cast
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3493
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3493
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tất cả các diễn viên nam và nữ xuất hiện trong một bộ phim hoặc vở kịch.

📖 Định nghĩa (English): All the actors and actresses who appear in a film or play.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The cast includes two famous actors."
    Dịch: Dàn diễn viên bao gồm hai diễn viên nổi tiếng..
  2. "She joined the cast of a new TV series."
  3. "The director chose a talented cast for the film."

🔗 Collocations phổ biến: cast member · all-star cast · supporting cast · cast list · cast of characters

Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách