---
title: "cast"
excerpt: "cast (dàn diễn viên) — Tất cả các diễn viên nam và nữ xuất hiện trong một bộ phim hoặc vở kịch."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3493"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cast/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cast/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# cast

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3493

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/cast/pronunciation.mp3

## cast /kɑːst/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tất cả các diễn viên nam và nữ xuất hiện trong một bộ phim hoặc vở kịch.

**📖 Định nghĩa (English):** All the actors and actresses who appear in a film or play.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The cast includes two famous actors." *Dịch: Dàn diễn viên bao gồm hai diễn viên nổi tiếng..*
2. **②** "She joined the cast of a new TV series."
3. **③** "The director chose a talented cast for the film."

**🔗 Collocations phổ biến:** cast member · all-star cast · supporting cast · cast list · cast of characters

**Chủ đề:** Phim ảnh · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cast/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cast/
