voice assistant

voice assistant (trợ lý giọng nói) — Một phần mềm có khả năng hiểu các lệnh bằng giọng nói và trả lời câu hỏi hoặc thực hiện nhiệm vụ,...

Bài 747/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
voice assistant
Ngày đăng: — — Bài 747
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
747
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phần mềm có khả năng hiểu các lệnh bằng giọng nói và trả lời câu hỏi hoặc thực hiện nhiệm vụ, chẳng hạn như Siri, Google Assistant hoặc Alexa.

📖 Định nghĩa (English): A software application that understands spoken commands and answers questions or performs tasks, such as Siri, Google Assistant, or Alexa.

💡 Ví dụ: "I usually ask my voice assistant to set alarms and check the weather in the morning."
Dịch: Tôi thường yêu cầu trợ lý giọng nói đặt báo thức và kiểm tra thời tiết vào buổi sáng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách