app store

app store (cửa hàng ứng dụng) — Một cửa hàng trực tuyến nơi người dùng có thể duyệt, tải xuống và cài đặt các ứng dụng cho điện t...

Bài 746/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
app store
Ngày đăng: — — Bài 746
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
746
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cửa hàng trực tuyến nơi người dùng có thể duyệt, tải xuống và cài đặt các ứng dụng cho điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng của họ.

📖 Định nghĩa (English): An online marketplace where users can browse, download, and install applications for their smartphones or tablets.

💡 Ví dụ: "She found a great language-learning app in the app store yesterday."
Dịch: Cô ấy đã tìm được một ứng dụng học ngôn ngữ tuyệt vời trên cửa hàng ứng dụng vào hôm qua..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách