voicemail

voicemail (thư thoại) — Tin nhắn thoại được ghi lại dành cho ai đó không thể nghe máy điện thoại của họ vào lúc đó.

Bài 735/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
voicemail
Ngày đăng: — — Bài 735
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
735
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tin nhắn thoại được ghi lại dành cho ai đó không thể nghe máy điện thoại của họ vào lúc đó.

📖 Định nghĩa (English): A recorded voice message left for someone who is unable to answer their phone at that moment.

💡 Ví dụ: "I couldn't pick up the call, so I checked my voicemail later."
Dịch: Tôi không thể nghe cuộc gọi, nên sau đó tôi đã kiểm tra thư thoại của mình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách