text message

text message (tin nhắn văn bản) — Tin nhắn viết ngắn được gửi từ điện thoại di động này sang điện thoại di động khác, thường thông ...

Bài 734/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
text message
Ngày đăng: — — Bài 734
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
734
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tin nhắn viết ngắn được gửi từ điện thoại di động này sang điện thoại di động khác, thường thông qua SMS hoặc ứng dụng nhắn tin.

📖 Định nghĩa (English): A short written message sent from one mobile phone to another, typically via SMS or a messaging app.

💡 Ví dụ: "He sent me a text message to confirm the meeting time."
Dịch: Anh ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn văn bản để xác nhận giờ họp..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách