---
title: "VPN"
excerpt: "VPN (mạng riêng ảo) — Mạng riêng ảo; dịch vụ tạo kết nối an toàn, được mã hóa qua một mạng công cộng."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3546"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vpn/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vpn/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# VPN

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3546

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/vpn/pronunciation.mp3

## VPN /ˌviː piː ˈɛn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Mạng riêng ảo; dịch vụ tạo kết nối an toàn, được mã hóa qua một mạng công cộng.

**📖 Định nghĩa (English):** Virtual Private Network; a service that creates a secure, encrypted connection over a public network.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I use a VPN to protect my privacy online." *Dịch: Tôi dùng mạng riêng ảo để bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến..*
2. **②** "The VPN connection dropped during the meeting."
3. **③** "Many companies require employees to use a VPN."

**🔗 Collocations phổ biến:** VPN connection · VPN service · use a VPN · VPN server · secure VPN

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vpn/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/vpn/
