Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

VPN

VPN (mạng riêng ảo) — Mạng riêng ảo; dịch vụ tạo kết nối an toàn, được mã hóa qua một mạng công cộng.

Bài 3546/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
VPN
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3546
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3546
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mạng riêng ảo; dịch vụ tạo kết nối an toàn, được mã hóa qua một mạng công cộng.

📖 Định nghĩa (English): Virtual Private Network; a service that creates a secure, encrypted connection over a public network.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use a VPN to protect my privacy online."
    Dịch: Tôi dùng mạng riêng ảo để bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến..
  2. "The VPN connection dropped during the meeting."
  3. "Many companies require employees to use a VPN."

🔗 Collocations phổ biến: VPN connection · VPN service · use a VPN · VPN server · secure VPN

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách