---
title: "deepfake"
excerpt: "deepfake (video/ảnh giả mạo bằng AI (deepfake)) — Video, hình ảnh hoặc bản ghi âm đã bị thao túng bằng trí tuệ nhân tạo để trông giống thật, thường..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3547"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deepfake/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deepfake/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# deepfake

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3547

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/deepfake/pronunciation.mp3

## deepfake /ˈdiːpfeɪk/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Video, hình ảnh hoặc bản ghi âm đã bị thao túng bằng trí tuệ nhân tạo để trông giống thật, thường được dùng để đánh lừa người xem.

**📖 Định nghĩa (English):** A video, image, or audio recording that has been manipulated using artificial intelligence to make it appear real, often used to deceive viewers.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Politicians worry about deepfake videos being shared online." *Dịch: Các chính trị gia lo ngại về những video deepfake được chia sẻ trên mạng..*
2. **②** "The company developed a tool to detect deepfake content automatically."
3. **③** "A deepfake of the CEO almost caused a major financial scam."

**🔗 Collocations phổ biến:** detect a deepfake · deepfake video · deepfake technology · create a deepfake

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deepfake/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deepfake/
