Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

deepfake

deepfake (video/ảnh giả mạo bằng AI (deepfake)) — Video, hình ảnh hoặc bản ghi âm đã bị thao túng bằng trí tuệ nhân tạo để trông giống thật, thường...

Bài 3547/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
deepfake
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3547
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3547
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Video, hình ảnh hoặc bản ghi âm đã bị thao túng bằng trí tuệ nhân tạo để trông giống thật, thường được dùng để đánh lừa người xem.

📖 Định nghĩa (English): A video, image, or audio recording that has been manipulated using artificial intelligence to make it appear real, often used to deceive viewers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Politicians worry about deepfake videos being shared online."
    Dịch: Các chính trị gia lo ngại về những video deepfake được chia sẻ trên mạng..
  2. "The company developed a tool to detect deepfake content automatically."
  3. "A deepfake of the CEO almost caused a major financial scam."

🔗 Collocations phổ biến: detect a deepfake · deepfake video · deepfake technology · create a deepfake

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách