Mạo từ (Articles) là gì?
Mạo từ là từ đứng trước danh từ để xác định danh từ đó là xác định hay không xác định, đếm được hay không đếm được. Tiếng Anh có 3 mạo từ: a, an, the, và trường hợp không dùng mạo từ (zero article).
Trong đề thi VSTEP, mạo từ là chủ đề dễ mất điểm nhất vì tiếng Việt không có khái niệm tương đương. Nhiều thí sinh Việt Nam bỏ sót mạo từ hoặc dùng sai. Nắm vững quy tắc và ngoại lệ giúp bạn tránh lỗi cơ bản.
1. Mạo từ không xác định: A / An
Quy tắc chọn A hay An
| Dùng | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| a | Trước phụ âm (consonant sound) | a book, a car, a university (phát âm /juː/), a one-way street |
| an | Trước nguyên âm (vowel sound) | an apple, an egg, an hour (h câm), an MBA (phát âm /em/) |
Lưu ý quan trọng: Chọn a/an dựa vào ÂM đầu tiên, không phải chữ cái đầu tiên!
- a university (chữ u nhưng đọc /juː/ = phụ âm)
- an hour (chữ h nhưng h câm, đọc /aʊə/ = nguyên âm)
- a European country (eu đọc /juː/ = phụ âm)
- an honest man (h câm, đọc /ɒnɪst/ = nguyên âm)
Khi nào dùng A/An
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Danh từ đếm được số ít, nhắc đến lần đầu | I saw a cat in the garden. |
| Nghề nghiệp | She is a teacher. He is an engineer. |
| Một (= one) | I'd like a cup of coffee, please. |
| Sau what trong câu cảm thán | What a beautiful day! |
| Giá / tốc độ / tần suất | 50 km an hour, twice a week |
2. Mạo từ xác định: The
Khi nào dùng The
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Danh từ đã nhắc đến trước đó | I saw a cat. The cat was black. |
| Danh từ duy nhất (ai cũng biết) | The sun, the moon, the Earth |
| Có mệnh đề quan hệ hoặc of xác định | The book that I bought... / The capital of Vietnam |
| So sánh nhất | The tallest building in the city |
| Nhạc cụ | She plays the piano. |
| Số thứ tự | The first, the second, the last |
Dùng The với địa danh
| CÓ the | KHÔNG có the |
|---|---|
| Sông: the Mekong River | Hồ: Lake Ba Be (không the) |
| Đại dương: the Pacific Ocean | Núi (đơn): Mount Everest |
| Sa mạc: the Sahara Desert | Châu lục: Asia, Europe |
| Quần đảo: the Philippines | Nước (đơn): Vietnam, Japan |
| Nước có Republic/Kingdom: the UK, the USA | Thành phố: Ha Noi, Paris |
| Dãy núi: the Alps, the Himalayas | Đường phố: Trang Tien Street |
3. Zero Article (Không dùng mạo từ)
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Danh từ số nhiều / không đếm được nói chung | Ø Dogs are friendly. Ø Water is essential. |
| Bữa ăn | I have Ø breakfast at 7 a.m. |
| Môn thể thao | He plays Ø football. |
| Ngôn ngữ | She speaks Ø English. |
| Phương tiện (by + phương tiện) | I go to work by Ø bus. |
| Ngày, tháng, mùa (nói chung) | in Ø summer, on Ø Monday |
| Tên người, tên nước (đơn) | Ø Nguyen Van A, Ø Vietnam |
4. Bảng tổng hợp nhanh
| Loại danh từ | Lần đầu (chung) | Xác định |
|---|---|---|
| Đếm được số ít | a/an book | the book |
| Đếm được số nhiều | Ø books | the books |
| Không đếm được | Ø water | the water |
5. Lỗi thường gặp trong đề VSTEP
- Lỗi 1: Quên mạo từ trước nghề nghiệp. Sai: She is teacher. → Đúng: She is a teacher.
- Lỗi 2: Thêm the khi nói chung. Sai: The dogs are friendly. (nói chung về loài chó) → Đúng: Dogs are friendly.
- Lỗi 3: Nhầm a/an theo chữ cái. Sai: a hour → Đúng: an hour (h câm).
- Lỗi 4: Dùng the với by + phương tiện. Sai: by the bus → Đúng: by bus.
6. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu
Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau. Ø = không cần mạo từ.
Câu 1. She is ______ teacher at a primary school.
A. a B. an C. the D. Ø
Câu 2. ______ sun rises in the east.
A. A B. An C. The D. Ø
Câu 3. I usually have ______ breakfast at 7 a.m.
A. a B. an C. the D. Ø
Câu 4. He is ______ honest man.
A. a B. an C. the D. Ø
Câu 5. ______ water is essential for life.
A. A B. An C. The D. Ø
Câu 6. She plays ______ piano very well.
A. a B. an C. the D. Ø
Câu 7. We went to ______ USA last summer.
A. a B. an C. the D. Ø
Câu 8. He goes to school by ______ bus.
A. a B. an C. the D. Ø
Câu 9. I bought ______ umbrella yesterday.
A. a B. an C. the D. Ø
Câu 10. ______ children need love and care.
A. A B. An C. The D. Ø
Câu 11. This is ______ most interesting book I've ever read.
A. a B. an C. the D. Ø
Câu 12. He lives on ______ Nguyen Hue Street.
A. a B. an C. the D. Ø
Câu 13. She can speak ______ French fluently.
A. a B. an C. the D. Ø
Câu 14. We had ______ wonderful time at the party.
A. a B. an C. the D. Ø
Câu 15. ______ Mekong River flows through Vietnam.
A. A B. An C. The D. Ø
Câu 16. My brother is ______ university student.
A. a B. an C. the D. Ø
Câu 17. I like ______ football, but I don't play it often.
A. a B. an C. the D. Ø
Câu 18. ______ book on the table is mine.
A. A B. An C. The D. Ø
Câu 19. Mount Everest is ______ highest mountain in the world.
A. a B. an C. the D. Ø
Câu 20. He had ______ egg and a glass of milk for breakfast.
A. a B. an C. the D. Ø
7. Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | A. a | Nghề nghiệp → dùng a/an + danh từ số ít. "Teacher" bắt đầu bằng phụ âm → a. |
| 2 | C. The | "Sun" là duy nhất (ai cũng biết) → the. |
| 3 | D. Ø | Bữa ăn (breakfast, lunch, dinner) → không dùng mạo từ. |
| 4 | B. an | "Honest" có h câm, đọc /ɒnɪst/ bắt đầu bằng nguyên âm → an. |
| 5 | D. Ø | Nói chung về nước (water) → không dùng mạo từ. |
| 6 | C. the | Nhạc cụ → dùng the. "Play the piano". |
| 7 | C. the | USA = United States of America (có chữ viết tắt/Republic) → the USA. |
| 8 | D. Ø | "By + phương tiện" → không dùng mạo từ. "By bus". |
| 9 | B. an | "Umbrella" bắt đầu bằng nguyên âm /ʌ/ → an. |
| 10 | D. Ø | Nói chung về trẻ em (children) → không dùng mạo từ. |
| 11 | C. the | So sánh nhất (most interesting) → the. |
| 12 | D. Ø | Tên đường phố → không dùng mạo từ. |
| 13 | D. Ø | Ngôn ngữ → không dùng mạo từ. "Speak French". |
| 14 | A. a | "Have a wonderful time" = cụm cố định. "Wonderful" bắt đầu bằng phụ âm → a. |
| 15 | C. The | Sông → dùng the. "The Mekong River". |
| 16 | A. a | "University" đọc /juːnɪ/ bắt đầu bằng phụ âm /j/ → a (không phải an). |
| 17 | D. Ø | Môn thể thao → không dùng mạo từ. "Like football". |
| 18 | C. The | "On the table" xác định cuốn sách nào → the. |
| 19 | C. the | So sánh nhất (highest) → the. |
| 20 | B. an | "Egg" bắt đầu bằng nguyên âm /e/ → an. |