Mạo từ tiếng Anh — A An The và Zero Article quy tắc và ngoại lệ kèm 20 câu bài tập

Học chi tiết mạo từ (Articles): quy tắc dùng a/an với danh từ đếm được số ít, the với danh từ xác định, zero article với danh từ chung, ngoại lệ về địa danh, bữa ăn, phương tiện, nhạc cụ, kèm 20 câu bài tập.

Bài 19/55 trong thread: ngu-phap
Mạo từ tiếng Anh — A An The và Zero Article quy tắc và ngoại lệ kèm 20 câu bài tập
Ngày đăng: — — Bài 19
B1
Kỹ năng
Ngữ pháp
Cấp độ
B1
Bài số
19
Ngày đăng
Lượt xem
2

Mạo từ (Articles) là gì?

Mạo từ là từ đứng trước danh từ để xác định danh từ đó là xác định hay không xác định, đếm được hay không đếm được. Tiếng Anh có 3 mạo từ: a, an, the, và trường hợp không dùng mạo từ (zero article).

Trong đề thi VSTEP, mạo từ là chủ đề dễ mất điểm nhất vì tiếng Việt không có khái niệm tương đương. Nhiều thí sinh Việt Nam bỏ sót mạo từ hoặc dùng sai. Nắm vững quy tắc và ngoại lệ giúp bạn tránh lỗi cơ bản.

1. Mạo từ không xác định: A / An

Quy tắc chọn A hay An

DùngKhi nàoVí dụ
aTrước phụ âm (consonant sound)a book, a car, a university (phát âm /juː/), a one-way street
anTrước nguyên âm (vowel sound)an apple, an egg, an hour (h câm), an MBA (phát âm /em/)

Lưu ý quan trọng: Chọn a/an dựa vào ÂM đầu tiên, không phải chữ cái đầu tiên!

  • a university (chữ u nhưng đọc /juː/ = phụ âm)
  • an hour (chữ h nhưng h câm, đọc /aʊə/ = nguyên âm)
  • a European country (eu đọc /juː/ = phụ âm)
  • an honest man (h câm, đọc /ɒnɪst/ = nguyên âm)

Khi nào dùng A/An

Cách dùngVí dụ
Danh từ đếm được số ít, nhắc đến lần đầuI saw a cat in the garden.
Nghề nghiệpShe is a teacher. He is an engineer.
Một (= one)I'd like a cup of coffee, please.
Sau what trong câu cảm thánWhat a beautiful day!
Giá / tốc độ / tần suất50 km an hour, twice a week

2. Mạo từ xác định: The

Khi nào dùng The

Cách dùngVí dụ
Danh từ đã nhắc đến trước đóI saw a cat. The cat was black.
Danh từ duy nhất (ai cũng biết)The sun, the moon, the Earth
mệnh đề quan hệ hoặc of xác địnhThe book that I bought... / The capital of Vietnam
So sánh nhấtThe tallest building in the city
Nhạc cụShe plays the piano.
Số thứ tựThe first, the second, the last

Dùng The với địa danh

CÓ theKHÔNG có the
Sông: the Mekong RiverHồ: Lake Ba Be (không the)
Đại dương: the Pacific OceanNúi (đơn): Mount Everest
Sa mạc: the Sahara DesertChâu lục: Asia, Europe
Quần đảo: the PhilippinesNước (đơn): Vietnam, Japan
Nước có Republic/Kingdom: the UK, the USAThành phố: Ha Noi, Paris
Dãy núi: the Alps, the HimalayasĐường phố: Trang Tien Street

3. Zero Article (Không dùng mạo từ)

Cách dùngVí dụ
Danh từ số nhiều / không đếm được nói chungØ Dogs are friendly. Ø Water is essential.
Bữa ănI have Ø breakfast at 7 a.m.
Môn thể thaoHe plays Ø football.
Ngôn ngữShe speaks Ø English.
Phương tiện (by + phương tiện)I go to work by Ø bus.
Ngày, tháng, mùa (nói chung)in Ø summer, on Ø Monday
Tên người, tên nước (đơn)Ø Nguyen Van A, Ø Vietnam

4. Bảng tổng hợp nhanh

Loại danh từLần đầu (chung)Xác định
Đếm được số íta/an bookthe book
Đếm được số nhiềuØ booksthe books
Không đếm đượcØ waterthe water

5. Lỗi thường gặp trong đề VSTEP

  • Lỗi 1: Quên mạo từ trước nghề nghiệp. Sai: She is teacher. → Đúng: She is a teacher.
  • Lỗi 2: Thêm the khi nói chung. Sai: The dogs are friendly. (nói chung về loài chó) → Đúng: Dogs are friendly.
  • Lỗi 3: Nhầm a/an theo chữ cái. Sai: a hour → Đúng: an hour (h câm).
  • Lỗi 4: Dùng the với by + phương tiện. Sai: by the bus → Đúng: by bus.

6. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau. Ø = không cần mạo từ.

Câu 1. She is ______ teacher at a primary school.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 2. ______ sun rises in the east.

A. A   B. An   C. The   D. Ø

Câu 3. I usually have ______ breakfast at 7 a.m.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 4. He is ______ honest man.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 5. ______ water is essential for life.

A. A   B. An   C. The   D. Ø

Câu 6. She plays ______ piano very well.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 7. We went to ______ USA last summer.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 8. He goes to school by ______ bus.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 9. I bought ______ umbrella yesterday.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 10. ______ children need love and care.

A. A   B. An   C. The   D. Ø

Câu 11. This is ______ most interesting book I've ever read.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 12. He lives on ______ Nguyen Hue Street.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 13. She can speak ______ French fluently.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 14. We had ______ wonderful time at the party.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 15. ______ Mekong River flows through Vietnam.

A. A   B. An   C. The   D. Ø

Câu 16. My brother is ______ university student.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 17. I like ______ football, but I don't play it often.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 18. ______ book on the table is mine.

A. A   B. An   C. The   D. Ø

Câu 19. Mount Everest is ______ highest mountain in the world.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

Câu 20. He had ______ egg and a glass of milk for breakfast.

A. a   B. an   C. the   D. Ø

7. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1A. aNghề nghiệp → dùng a/an + danh từ số ít. "Teacher" bắt đầu bằng phụ âm → a.
2C. The"Sun" là duy nhất (ai cũng biết) → the.
3D. ØBữa ăn (breakfast, lunch, dinner) → không dùng mạo từ.
4B. an"Honest" có h câm, đọc /ɒnɪst/ bắt đầu bằng nguyên âm → an.
5D. ØNói chung về nước (water) → không dùng mạo từ.
6C. theNhạc cụ → dùng the. "Play the piano".
7C. theUSA = United States of America (có chữ viết tắt/Republic) → the USA.
8D. Ø"By + phương tiện" → không dùng mạo từ. "By bus".
9B. an"Umbrella" bắt đầu bằng nguyên âm /ʌ/ → an.
10D. ØNói chung về trẻ em (children) → không dùng mạo từ.
11C. theSo sánh nhất (most interesting) → the.
12D. ØTên đường phố → không dùng mạo từ.
13D. ØNgôn ngữ → không dùng mạo từ. "Speak French".
14A. a"Have a wonderful time" = cụm cố định. "Wonderful" bắt đầu bằng phụ âm → a.
15C. TheSông → dùng the. "The Mekong River".
16A. a"University" đọc /juːnɪ/ bắt đầu bằng phụ âm /j/ → a (không phải an).
17D. ØMôn thể thao → không dùng mạo từ. "Like football".
18C. The"On the table" xác định cuốn sách nào → the.
19C. theSo sánh nhất (highest) → the.
20B. an"Egg" bắt đầu bằng nguyên âm /e/ → an.
← Quay lại danh sách