Modal Verbs tiếng Anh — Can Could May Might Must Should cách dùng kèm 20 câu bài tập

Học chi tiết động từ khuyết thiếu (Modal Verbs): can/could, may/might, must/have to, should/ought to, modal + have + V3 cho suy đoán quá khứ, kèm 20 câu bài tập trắc nghiệm có đáp án.

Bài 18/55 trong thread: ngu-phap
Modal Verbs tiếng Anh — Can Could May Might Must Should cách dùng kèm 20 câu bài tập
Ngày đăng: — — Bài 18
B1
Kỹ năng
Ngữ pháp
Cấp độ
B1
Bài số
18
Ngày đăng
Lượt xem
2

Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu) là gì?

Modal verbs là những động từ đặc biệt dùng trước động từ chính để diễn tả khả năng, cho phép, bắt buộc, lời khuyên, suy đoán. Chúng không chia theo ngôi, không thêm -s/-es, và luôn đi với V nguyên mẫu (không to).

Trong đề thi VSTEP, modal verbs xuất hiện ở cả Use of English (chọn modal đúng) và Reading/Listening (hiểu đúng mức độ chắc chắn). Đây là chủ đề cần nắm chắc để đạt B1-B2.

1. Can / Could — Khả năng và Xin phép

ModalCách dùngVí dụ
canKhả năng hiện tạiI can speak English.
canXin phép (thân mật)Can I use your phone?
can'tKhông thể / chắc chắn khôngThat can't be true! (Chắc chắn không đúng!)
couldKhả năng quá khứWhen I was young, I could run fast.
couldXin phép (lịch sự hơn can)Could I ask you a question?
couldKhả năng (ít chắc chắn)It could rain tomorrow.

2. May / Might — Khả năng và Xin phép

ModalCách dùngVí dụ
mayCó thể (50%)She may come to the party.
mayXin phép (trang trọng)May I come in?
mightCó thể (ít hơn may, ~30%)It might snow tonight.

Thang đo khả năng

Mức độModalVí dụ
100% chắc chắnwill / mustShe will come. / He must be tired.
~90%shouldShe should be here by now.
~50%may / couldShe may come.
~30%mightShe might come.
0%can't / couldn'tShe can't be here. (Chắc chắn không có ở đây.)

3. Must / Have to — Bắt buộc

ModalCách dùngVí dụ
mustBắt buộc (chủ quan, từ người nói)You must study harder. (Tôi bảo bạn phải.)
mustSuy đoán chắc chắn (~95%)He's not here. He must be at work.
have toBắt buộc (khách quan, quy định)You have to wear a uniform. (Quy định trường.)
mustn'tCấm (không được phép)You mustn't smoke here. (Cấm hút thuốc.)
don't have toKhông cần thiếtYou don't have to come. (Không bắt buộc.)

Phân biệt quan trọng:

  • mustn't = CẤM (prohibition). You mustn't park here.
  • don't have to = KHÔNG CẦN (no obligation). You don't have to come if you're busy.

4. Should / Ought to — Lời khuyên

ModalCách dùngVí dụ
shouldNên (lời khuyên)You should see a doctor.
shouldn'tKhông nênYou shouldn't eat too much sugar.
ought toNên (= should, trang trọng hơn)You ought to apologize.

5. Modal + have + V3 — Suy đoán về quá khứ

Khi muốn suy đoán hoặc nhận xét về một sự việc trong quá khứ:

Cấu trúcNghĩaVí dụ
must have + V3Chắc hẳn đã (suy đoán chắc)She must have left already. (Chắc cô ấy đã đi rồi.)
may/might have + V3Có thể đã (suy đoán không chắc)He may have forgotten. (Có thể anh ấy quên.)
can't/couldn't have + V3Chắc chắn không (phủ định mạnh)She can't have said that! (Chắc chắn cô ấy không nói thế!)
should have + V3Lẽ ra nên (hối tiếc)I should have studied harder. (Lẽ ra tôi nên học chăm.)
shouldn't have + V3Lẽ ra không nênYou shouldn't have eaten so much. (Lẽ ra không nên ăn nhiều.)
could have + V3Lẽ ra có thể (nhưng không làm)I could have helped you. (Tôi lẽ ra có thể giúp.)
needn't have + V3Lẽ ra không cần (nhưng đã làm)You needn't have bought so much food. (Không cần mua nhiều thế.)

6. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.

Câu 1. You ______ drive without a license. It's against the law.

A. mustn't   B. don't have to   C. shouldn't   D. can't

Câu 2. She ______ speak three languages: Vietnamese, English, and French.

A. must   B. can   C. should   D. may

Câu 3. It's Sunday. You ______ get up early.

A. mustn't   B. don't have to   C. can't   D. shouldn't

Câu 4. He has been working all day. He ______ be very tired.

A. can   B. should   C. must   D. might

Câu 5. ______ I open the window? It's hot in here.

A. Must   B. Should   C. May   D. Will

Câu 6. You ______ eat more vegetables. It's good for your health.

A. must   B. should   C. can   D. might

Câu 7. When I was a child, I ______ climb trees very well.

A. can   B. could   C. may   D. must

Câu 8. She ______ have left her phone at the restaurant. Let's call and check.

A. must   B. can   C. should   D. might

Câu 9. Students ______ cheat during exams. They will be expelled.

A. don't have to   B. mustn't   C. shouldn't   D. can't

Câu 10. You ______ have told me earlier! Now it's too late.

A. must   B. can   C. should   D. might

Câu 11. I'm not sure, but she ______ be at the library.

A. must   B. should   C. might   D. can

Câu 12. He ______ swim when he was three years old.

A. can   B. could   C. must   D. should

Câu 13. You ______ touch that wire! It's dangerous.

A. don't have to   B. mustn't   C. shouldn't   D. needn't

Câu 14. She looks upset. She ______ have received bad news.

A. can   B. should   C. must   D. would

Câu 15. You ______ have bought so much food. We already have enough.

A. mustn't   B. shouldn't   C. needn't   D. can't

Câu 16. ______ you please pass me the salt?

A. May   B. Must   C. Could   D. Should

Câu 17. He ______ be at home. I just saw him at the mall.

A. mustn't   B. can't   C. shouldn't   D. doesn't have to

Câu 18. We ______ to wear uniforms at school. It's a regulation.

A. must   B. should   C. have   D. ought

Câu 19. I ______ have studied harder for the VSTEP exam. I only got B1.

A. must   B. can   C. should   D. might

Câu 20. She ______ not have seen my message. I'll send it again.

A. must   B. should   C. may   D. can

7. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1A. mustn'tMustn't = cấm (against the law = luật cấm). Khác don't have to (không cần).
2B. canCan = khả năng hiện tại. "She can speak" = cô ấy có thể nói.
3B. don't have toChủ nhật → không cần dậy sớm (không bắt buộc). Mustn't = cấm (sai nghĩa).
4C. mustMust = suy đoán chắc chắn (~95%). "Working all day" → chắc hẳn mệt.
5C. MayMay I...? = Tôi có thể... không? (xin phép lịch sự).
6B. shouldShould = nên (lời khuyên). "Good for health" = gợi ý, khuyên.
7B. couldCould = khả năng trong quá khứ. "When I was a child" → quá khứ.
8D. mightMight have + V3 = có thể đã (không chắc chắn). "Let's check" → chưa biết chắc.
9B. mustn'tMustn't = cấm. "Will be expelled" = bị đuổi → cấm gian lận.
10C. shouldShould have + V3 = lẽ ra nên (hối tiếc). "Now it's too late" → hối tiếc.
11C. might"I'm not sure" → không chắc chắn → might (~30%).
12B. couldCould = khả năng quá khứ. "When he was three" → quá khứ.
13B. mustn'tMustn't = cấm. "Dangerous" → nguy hiểm → cấm chạm vào.
14C. mustMust have + V3 = chắc hẳn đã. "Looks upset" → suy đoán chắc chắn.
15C. needn'tNeedn't have + V3 = lẽ ra không cần (nhưng đã mua). "Already have enough" → không cần thêm.
16C. CouldCould you...? = yêu cầu lịch sự. "Please" gợi ý lịch sự.
17B. can'tCan't = chắc chắn không. "I just saw him at the mall" → chắc chắn không ở nhà.
18C. haveHave to = bắt buộc (quy định). "Regulation" → quy định bên ngoài → have to.
19C. shouldShould have + V3 = lẽ ra nên. Hối tiếc vì không học chăm → chỉ được B1.
20C. mayMay not have + V3 = có thể chưa/không. Suy đoán không chắc → gửi lại.
← Quay lại danh sách