Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu) là gì?
Modal verbs là những động từ đặc biệt dùng trước động từ chính để diễn tả khả năng, cho phép, bắt buộc, lời khuyên, suy đoán. Chúng không chia theo ngôi, không thêm -s/-es, và luôn đi với V nguyên mẫu (không to).
Trong đề thi VSTEP, modal verbs xuất hiện ở cả Use of English (chọn modal đúng) và Reading/Listening (hiểu đúng mức độ chắc chắn). Đây là chủ đề cần nắm chắc để đạt B1-B2.
1. Can / Could — Khả năng và Xin phép
| Modal | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| can | Khả năng hiện tại | I can speak English. |
| can | Xin phép (thân mật) | Can I use your phone? |
| can't | Không thể / chắc chắn không | That can't be true! (Chắc chắn không đúng!) |
| could | Khả năng quá khứ | When I was young, I could run fast. |
| could | Xin phép (lịch sự hơn can) | Could I ask you a question? |
| could | Khả năng (ít chắc chắn) | It could rain tomorrow. |
2. May / Might — Khả năng và Xin phép
| Modal | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| may | Có thể (50%) | She may come to the party. |
| may | Xin phép (trang trọng) | May I come in? |
| might | Có thể (ít hơn may, ~30%) | It might snow tonight. |
Thang đo khả năng
| Mức độ | Modal | Ví dụ |
|---|---|---|
| 100% chắc chắn | will / must | She will come. / He must be tired. |
| ~90% | should | She should be here by now. |
| ~50% | may / could | She may come. |
| ~30% | might | She might come. |
| 0% | can't / couldn't | She can't be here. (Chắc chắn không có ở đây.) |
3. Must / Have to — Bắt buộc
| Modal | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| must | Bắt buộc (chủ quan, từ người nói) | You must study harder. (Tôi bảo bạn phải.) |
| must | Suy đoán chắc chắn (~95%) | He's not here. He must be at work. |
| have to | Bắt buộc (khách quan, quy định) | You have to wear a uniform. (Quy định trường.) |
| mustn't | Cấm (không được phép) | You mustn't smoke here. (Cấm hút thuốc.) |
| don't have to | Không cần thiết | You don't have to come. (Không bắt buộc.) |
Phân biệt quan trọng:
- mustn't = CẤM (prohibition). You mustn't park here.
- don't have to = KHÔNG CẦN (no obligation). You don't have to come if you're busy.
4. Should / Ought to — Lời khuyên
| Modal | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| should | Nên (lời khuyên) | You should see a doctor. |
| shouldn't | Không nên | You shouldn't eat too much sugar. |
| ought to | Nên (= should, trang trọng hơn) | You ought to apologize. |
5. Modal + have + V3 — Suy đoán về quá khứ
Khi muốn suy đoán hoặc nhận xét về một sự việc trong quá khứ:
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| must have + V3 | Chắc hẳn đã (suy đoán chắc) | She must have left already. (Chắc cô ấy đã đi rồi.) |
| may/might have + V3 | Có thể đã (suy đoán không chắc) | He may have forgotten. (Có thể anh ấy quên.) |
| can't/couldn't have + V3 | Chắc chắn không (phủ định mạnh) | She can't have said that! (Chắc chắn cô ấy không nói thế!) |
| should have + V3 | Lẽ ra nên (hối tiếc) | I should have studied harder. (Lẽ ra tôi nên học chăm.) |
| shouldn't have + V3 | Lẽ ra không nên | You shouldn't have eaten so much. (Lẽ ra không nên ăn nhiều.) |
| could have + V3 | Lẽ ra có thể (nhưng không làm) | I could have helped you. (Tôi lẽ ra có thể giúp.) |
| needn't have + V3 | Lẽ ra không cần (nhưng đã làm) | You needn't have bought so much food. (Không cần mua nhiều thế.) |
6. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu
Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau.
Câu 1. You ______ drive without a license. It's against the law.
A. mustn't B. don't have to C. shouldn't D. can't
Câu 2. She ______ speak three languages: Vietnamese, English, and French.
A. must B. can C. should D. may
Câu 3. It's Sunday. You ______ get up early.
A. mustn't B. don't have to C. can't D. shouldn't
Câu 4. He has been working all day. He ______ be very tired.
A. can B. should C. must D. might
Câu 5. ______ I open the window? It's hot in here.
A. Must B. Should C. May D. Will
Câu 6. You ______ eat more vegetables. It's good for your health.
A. must B. should C. can D. might
Câu 7. When I was a child, I ______ climb trees very well.
A. can B. could C. may D. must
Câu 8. She ______ have left her phone at the restaurant. Let's call and check.
A. must B. can C. should D. might
Câu 9. Students ______ cheat during exams. They will be expelled.
A. don't have to B. mustn't C. shouldn't D. can't
Câu 10. You ______ have told me earlier! Now it's too late.
A. must B. can C. should D. might
Câu 11. I'm not sure, but she ______ be at the library.
A. must B. should C. might D. can
Câu 12. He ______ swim when he was three years old.
A. can B. could C. must D. should
Câu 13. You ______ touch that wire! It's dangerous.
A. don't have to B. mustn't C. shouldn't D. needn't
Câu 14. She looks upset. She ______ have received bad news.
A. can B. should C. must D. would
Câu 15. You ______ have bought so much food. We already have enough.
A. mustn't B. shouldn't C. needn't D. can't
Câu 16. ______ you please pass me the salt?
A. May B. Must C. Could D. Should
Câu 17. He ______ be at home. I just saw him at the mall.
A. mustn't B. can't C. shouldn't D. doesn't have to
Câu 18. We ______ to wear uniforms at school. It's a regulation.
A. must B. should C. have D. ought
Câu 19. I ______ have studied harder for the VSTEP exam. I only got B1.
A. must B. can C. should D. might
Câu 20. She ______ not have seen my message. I'll send it again.
A. must B. should C. may D. can
7. Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | A. mustn't | Mustn't = cấm (against the law = luật cấm). Khác don't have to (không cần). |
| 2 | B. can | Can = khả năng hiện tại. "She can speak" = cô ấy có thể nói. |
| 3 | B. don't have to | Chủ nhật → không cần dậy sớm (không bắt buộc). Mustn't = cấm (sai nghĩa). |
| 4 | C. must | Must = suy đoán chắc chắn (~95%). "Working all day" → chắc hẳn mệt. |
| 5 | C. May | May I...? = Tôi có thể... không? (xin phép lịch sự). |
| 6 | B. should | Should = nên (lời khuyên). "Good for health" = gợi ý, khuyên. |
| 7 | B. could | Could = khả năng trong quá khứ. "When I was a child" → quá khứ. |
| 8 | D. might | Might have + V3 = có thể đã (không chắc chắn). "Let's check" → chưa biết chắc. |
| 9 | B. mustn't | Mustn't = cấm. "Will be expelled" = bị đuổi → cấm gian lận. |
| 10 | C. should | Should have + V3 = lẽ ra nên (hối tiếc). "Now it's too late" → hối tiếc. |
| 11 | C. might | "I'm not sure" → không chắc chắn → might (~30%). |
| 12 | B. could | Could = khả năng quá khứ. "When he was three" → quá khứ. |
| 13 | B. mustn't | Mustn't = cấm. "Dangerous" → nguy hiểm → cấm chạm vào. |
| 14 | C. must | Must have + V3 = chắc hẳn đã. "Looks upset" → suy đoán chắc chắn. |
| 15 | C. needn't | Needn't have + V3 = lẽ ra không cần (nhưng đã mua). "Already have enough" → không cần thêm. |
| 16 | C. Could | Could you...? = yêu cầu lịch sự. "Please" gợi ý lịch sự. |
| 17 | B. can't | Can't = chắc chắn không. "I just saw him at the mall" → chắc chắn không ở nhà. |
| 18 | C. have | Have to = bắt buộc (quy định). "Regulation" → quy định bên ngoài → have to. |
| 19 | C. should | Should have + V3 = lẽ ra nên. Hối tiếc vì không học chăm → chỉ được B1. |
| 20 | C. may | May not have + V3 = có thể chưa/không. Suy đoán không chắc → gửi lại. |